Ngự Hồn Âm Dương Sư

      38
TOP GAME UY TÍN NHẤT 2022 | TOP1 : 68GameBai68 Game Bài là cổng game giải trí đổi thưởng uy tín nhất hiện nay , Tỉ lệ nạp rút 1 - 1 nhanh gọn chỉ 2 đến 5 phút, Nên được rất nhiều người dùng lựa chọn và tin tưởng. Với nhiều trò chơi giải trí đa dạng như Tài xỉu, xóc đĩa , bầu cua , rồng hổ....Và các game bài ở Vn như Tiến Lên , Sâm Lốc , Liêng...

Bạn đang xem: Ngự hồn âm dương sư

Cảm kết mang lại cho người chơi cảm giác thú vị và chân thật nhất. Là nền tảng vừa để giải trí vừa để kiếm tiền nên rất thịnh hành trong năm 2022.

Xem thêm: Bài Văn Mẫu: Thuyết Minh Về Loài Hoa Sen (Dàn Ý + 10 Mẫu), Văn Mẫu Và Dàn Ý Thuyết Minh Về Hoa Sen Việt Nam

Hãy cùng nhau tải game về và mời bạn bè cùng trải nghiệm nhé!
Danh Sách Ngự Hồn Âm Dương Sư Soul List Onmyoji

Trong game Âm Dương Sư Onmyoji Ngự Hồn (Soul / 御魂) là trang Bị cho Thức Thần. Ngự Hồn dùng để tăng các thuộc tính cơ bản như: công, thủ, máu, chí mạng, tốc độ đánh, kháng, chính xác… Game Việt xin gửi đến các bạn Danh Sách Ngự Hồn Âm Dương Sư (Soul list Onmyoji) bên dưới. Nhằm mang đến sự thuận tiện trong việc tra cứu thông tin Ngự hồn khi trãi nghiệm game Âm Dương Sư.


No.ImageNameType
1Thanh Nữ PhòngAonyobo 青女房Chí Mạng / Critical Hit
2Hoả Linh Azure Basan 火灵 - 火霊Chính xác / Accuracy
3Miêu Phục Boroboroton 被服 - 暮露暮露団Máu / Health
4Võng Thiết Claws 网切 - 網切Chí Mạng / Critical Hit
5Nhật Nữ Dawn Fairy, 日女巳時Phòng Thủ / Defense
6Xí NgầuDice Sprite 骰子鬼Kháng / Resistance
7Chiêu TàiFortune Cat 招財貓Phòng Thủ / Defense
8Hoang Cốt LâuOdokuro 荒骷髅Soul Boss - Random Attribute
9Quỷ Linh Ca KỹGhostly Songstress 鬼灵歌伎Soul Boss - Random Attribute
10Âm MaHarpy 阴摩罗 - 陰摩羅鬼Tấn Công / Attack
11Hoả KêFenikkusu 傷魂鳥Chí Mạng / Critical Hit
12Phi Duyên MaHinoenma 飞缘魔 - 飛縁魔 - EnshyoujoChính xác / Accuracy
13Niết BànHoly Flame 涅槃之火Máu / Health
14Minh ỐcHouse Imp 鸣屋 - 家鳴Tấn Công / Attack
15Binh Chủ BộHyosube 兵主部Tấn Công / Attack
16Cá TrêJishin Namazu 地震鲶Soul Boss - Random Attribute
17Địa TạngJizo Statue 地藏像Máu / Health
18Cuồng CốtKyoukotsu 狂骨Tấn Công / Attack
19Ma HạpMimic 魍魎之匣Kháng / Resistance
20Kính CơMirror Lady 镜姬Máu / Health
21Nhện ĐấtTsuchigumo 土蜘蛛Soul Boss - Random Attribute
22Tâm NhãnWatcher 心眼Tấn Công / Attack
23U CốcYamabiko 幽谷响Kháng / Resistance
24Thế HồnSoul Edge 薙魂Máu / Health
25Luân ĐạoSoultaker, 輪入道Tấn Công / Attack
26Mị YêuTemptress 魅妖Phòng Thủ / Defense
27Trấn NộTomb Guard 鎮墓獸Chí Mạng / Critical Hit
28Mộc MịTree Nymph 木魅Phòng Thủ / Defense
29Thụ YêuTree Spirit 樹妖Máu / Health
30Tam VịSamisen 三味Chí Mạng / Critical Hit
31TranhScarlet 狰Tấn Công / Attack
32Bạng TinhSea Sprite 蚌精 - 蛤の精Chính xác / Accuracy
33Châm NữSeductress 針女Chí Mạng / Critical Hit
34Quỷ HồnSenecio 返魂香Kháng / Resistance
35Phá ThếShadow - 破勢Chí Mạng / Critical Hit
36ỐcShinkirou 蜃气楼Soul Boss - Random Attribute
37Phản ChẫmShy Soul 反枕Phòng Thủ / Defense
38Tuyết HồnSnow Spirit 雪幽魂Phòng Thủ / Defense
39Dơi YêuNightwing 蝠翼Tấn Công / Attack
40Độ PhậtNuribotoke 塗仏Máu / Health
41Lung XaOboroguruma 胧车Soul Boss - Random Attribute
42Trân ChâuPearl 珍珠Phòng Thủ / Defense
43Chung LinhPriestess 鍾靈Máu / Health

qqlive